TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Ben Gibson
ST
Ben GibsonEA SPORTS FC 27

BenGibson

Macarthur FCIsuzu UTE A League

Australia23 tuổi

Striker · 184 cm · 75 kg · Chân phải

OVR59Chỉ số tổng
›
POT66+7Tiềm năng

Tiền đạo

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
77
SHODứt điểm
53
PASChuyền bóng
48
DRIRê bóng
55
DEFPhòng ngự
27
PHYThể chất
60
Tuổi
23
Chiều cao
184 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng tranh chấp bóng bổng. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 76, Tốc độ nước rút 78, Chọn vị trí 59
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 54, Sức bật 71, Sức mạnh 70

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Ben Gibson

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

78

Tốt

#2

Tăng tốc

76

Tốt

#3

Sức bật

71

Tốt

#4

Sức mạnh

70

Tốt

#5

Phản ứng

62

Trung bình

#6

Lực sút

60

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB77
Tăng tốc76
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

TB51
Dứt điểm59
Sút xa37
Chọn vị trí59
Lực sút60
Sút vô lê38
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

TB45
Tạt bóng48
Độ xoáy38
Đá phạt40
Chuyền dài46
Chuyền ngắn50
Nhãn quan50

Rê bóng

TB57
Nhanh nhẹn53
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng53
Điềm tĩnh56
Rê bóng55
Phản ứng62

Phòng ngự

TB31
Ý thức phòng ngự22
Đánh đầu54
Cắt bóng19
Tắc bóng xoạc30
Tắc bóng đứng28

Thể chất

TB59
Quyết liệt53
Sức bật71
Sức bền42
Sức mạnh70

Thủ môn

TB11
Đổ người13
Bắt bóng9
Phát bóng14
Chọn vị trí7
Phản xạ10

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

59

Chính

LS

59

RS

59

LW

57

LF

57

CF

57

RF

57

RW

57

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

56

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

56

LWB

44

LDM

41

CDM

41

RDM

41

RWB

44

LB

43

LCB

41

CB

41

RCB

41

RB

43

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€300.000

Lương / tuần
€700
Phí giải phóng hợp đồng
€653.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchAustralia
CLBMacarthur FC
Giải đấuIsuzu UTE A League
Tuổi23 tuổi
Chiều cao184 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#17214

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB9
Vị trí ở CLBST
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Ben Gibson?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Macarthur FC

Ryan Fraser
OVR70
›
POT81+11
LM

Ryan Fraser

Macarthur FC

€1.5M

Anthony Caceres
OVR69
›
POT—
CAM

Anthony Caceres

Macarthur FC

€450K

Filip Kurto
OVR67
›
POT—
GK

Filip Kurto

Macarthur FC

€250K

Luke Brattan
OVR67
›
POT—
CDM

Luke Brattan

Macarthur FC

€325K

Damien Da Silva
OVR67
›
POT—
CB

Damien Da Silva

Macarthur FC

€200K

Connor Pain
OVR67
›
POT67
LM

Connor Pain

Macarthur FC