Ben Gibson59
ST

Ben Gibson

Striker • Macarthur FC • Isuzu UTE A League

PAC

77

SHO

53

PAS

48

DRI

55

DEF

27

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm59
Sút xa37
Chọn vị trí59
Lực sút60
Sút vô lê38
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng48
Độ xoáy38
Đá phạt40
Chuyền dài46
Chuyền ngắn50
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn53
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng53
Điềm tĩnh56
Rê bóng55
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự22
Đánh đầu54
Cắt bóng19
Tắc bóng xoạc30
Tắc bóng đứng28

Thể chất

Quyết liệt53
Sức bật71
Sức bền42
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng9
Phát bóng14
Chọn vị trí7
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

57

LF

57

CF

57

RF

57

RW

57

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

56

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

56

LWB

44

LDM

41

CDM

41

RDM

41

RWB

44

LB

43

LCB

41

CB

41

RCB

41

RB

43

GK

16