Ben Chrisene68
LBLM

Ben Chrisene

Left Back • Norwich • EFL Championship

PAC

72

SHO

55

PAS

63

DRI

66

DEF

63

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa44
Chọn vị trí66
Lực sút68
Sút vô lê44
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy61
Đá phạt37
Chuyền dài62
Chuyền ngắn66
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh65
Rê bóng66
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu52
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật65
Sức bền71
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng6
Phát bóng10
Chọn vị trí9
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

62

LF

61

CF

61

RF

61

RW

62

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

64

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

64

LWB

65

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

65

LB

64

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

64

GK

14