Bamo Meïté75
CB

Bamo Meïté

Center Back • OM • Ligue 1 McDonald's

PAC

61

SHO

33

PAS

51

DRI

58

DEF

76

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm26
Sút xa28
Chọn vị trí33
Lực sút54
Sút vô lê28
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng41
Độ xoáy43
Đá phạt28
Chuyền dài49
Chuyền ngắn70
Nhãn quan35

Rê bóng

Nhanh nhẹn34
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh55
Rê bóng57
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự75
Đánh đầu75
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc76
Tắc bóng đứng79

Thể chất

Quyết liệt79
Sức bật76
Sức bền68
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng8
Phát bóng14
Chọn vị trí14
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

48

LF

50

CF

50

RF

50

RW

48

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

51

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

51

LWB

64

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

64

LB

66

LCB

73

CB

73

RCB

73

RB

66

GK

17