Bambasé Conté70
CAMST

Bambasé Conté

Center Attacking Midfielder • TSG Hoffenheim • Bundesliga

PAC

75

SHO

64

PAS

64

DRI

72

DEF

34

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa64
Chọn vị trí69
Lực sút66
Sút vô lê61
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy64
Đá phạt43
Chuyền dài51
Chuyền ngắn69
Nhãn quan71

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh66
Rê bóng72
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự28
Đánh đầu49
Cắt bóng23
Tắc bóng xoạc32
Tắc bóng đứng43

Thể chất

Quyết liệt44
Sức bật62
Sức bền80
Sức mạnh58

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng6
Phát bóng6
Chọn vị trí6
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

69

LF

68

CF

68

RF

68

RW

69

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

67

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

67

LWB

52

LDM

47

CDM

47

RDM

47

RWB

52

LB

49

LCB

41

CB

41

RCB

41

RB

49

GK

16