Baïla Diallo69
LBLM

Baïla Diallo

Left Back • Granada CF • LALIGA HYPERMOTION

PAC

89

SHO

38

PAS

58

DRI

67

DEF

62

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc87
Tốc độ nước rút91

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa36
Chọn vị trí56
Lực sút40
Sút vô lê26
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy61
Đá phạt27
Chuyền dài64
Chuyền ngắn60
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh53
Rê bóng67
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu32
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật63
Sức bền71
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng14
Phát bóng13
Chọn vị trí7
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

60

LF

56

CF

56

RF

56

RW

60

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

61

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

61

LWB

63

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

63

LB

62

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

62

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped Pass