Ayrton Costa74
CB

Ayrton Costa

Center Back • Boca Juniors • LPF

PAC

73

SHO

46

PAS

66

DRI

65

DEF

74

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm42
Sút xa46
Chọn vị trí56
Lực sút55
Sút vô lê41
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy44
Đá phạt42
Chuyền dài62
Chuyền ngắn75
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh72
Rê bóng62
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu69
Cắt bóng75
Tắc bóng xoạc77
Tắc bóng đứng76

Thể chất

Quyết liệt80
Sức bật79
Sức bền73
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng5
Phát bóng6
Chọn vị trí11
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

62

LF

61

CF

61

RF

61

RW

62

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

64

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

64

LWB

71

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

71

LB

72

LCB

73

CB

73

RCB

73

RB

72

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockSlide TackleBruiser