Ayman Yahya70
LBRMLMRW

Ayman Yahya

Left Back • Al Nassr • ROSHN Saudi League

PAC

85

SHO

62

PAS

61

DRI

69

DEF

65

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc84
Tốc độ nước rút86

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa58
Chọn vị trí66
Lực sút65
Sút vô lê45
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy49
Đá phạt51
Chuyền dài56
Chuyền ngắn66
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh56
Rê bóng71
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu56
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật74
Sức bền77
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng12
Phát bóng5
Chọn vị trí11
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

67

LF

66

CF

66

RF

66

RW

67

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

67

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

67

LWB

60

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

60

LB

59

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

59

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial FortressRapid