Aydan Hammond60
RMLMCAMRW

Aydan Hammond

Right Midfielder • WS Wanderers • Isuzu UTE A League

PAC

84

SHO

54

PAS

54

DRI

59

DEF

22

PHY

46

Tốc độ

Tăng tốc85
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa51
Chọn vị trí57
Lực sút63
Sút vô lê46
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy47
Đá phạt49
Chuyền dài51
Chuyền ngắn57
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh50
Rê bóng60
Phản ứng51

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự19
Đánh đầu40
Cắt bóng22
Tắc bóng xoạc21
Tắc bóng đứng20

Thể chất

Quyết liệt40
Sức bật57
Sức bền35
Sức mạnh52

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng15
Phát bóng11
Chọn vị trí8
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

59

LF

58

CF

58

RF

58

RW

59

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

58

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

58

LWB

43

LDM

38

CDM

38

RDM

38

RWB

43

LB

41

LCB

34

CB

34

RCB

34

RB

41

GK

15