Axel Tape67
CB

Axel Tape

Center Back • Leverkusen • Bundesliga

PAC

71

SHO

42

PAS

59

DRI

65

DEF

69

PHY

59

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm41
Sút xa39
Chọn vị trí54
Lực sút47
Sút vô lê40
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy49
Đá phạt37
Chuyền dài62
Chuyền ngắn67
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh60
Rê bóng64
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu64
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc71
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật67
Sức bền56
Sức mạnh58

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng12
Phát bóng5
Chọn vị trí5
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

56

LF

55

CF

55

RF

55

RW

56

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

57

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

57

LWB

62

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

62

LB

63

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

63

GK

14