Awad Dahal54
RB

Awad Dahal

Right Back • Al Ettifaq • ROSHN Saudi League

PAC

66

SHO

33

PAS

47

DRI

52

DEF

49

PHY

56

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa33
Chọn vị trí49
Lực sút38
Sút vô lê27
Đá phạt đền33

Chuyền bóng

Tạt bóng52
Độ xoáy37
Đá phạt35
Chuyền dài48
Chuyền ngắn49
Nhãn quan43

Rê bóng

Nhanh nhẹn55
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh48
Rê bóng52
Phản ứng48

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự47
Đánh đầu43
Cắt bóng51
Tắc bóng xoạc49
Tắc bóng đứng51

Thể chất

Quyết liệt47
Sức bật51
Sức bền58
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng9
Phát bóng11
Chọn vị trí6
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

45

LS

45

RS

45

LW

50

LF

48

CF

48

RF

48

RW

50

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

51

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

51

LWB

52

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

52

LB

52

LCB

48

CB

48

RCB

48

RB

52

GK

14