TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Attila Mocsi
CB
Attila MocsiEA SPORTS FC 27

AttilaMocsi

Çaykur RizesporTrendyol Süper Lig

Hungary26 tuổi

Center Back · 190 cm · 78 kg · Chân phải

OVR67Chỉ số tổng
›
POT72+5Tiềm năng

Trung vệ

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
63
SHODứt điểm
34
PASChuyền bóng
42
DRIRê bóng
49
DEFPhòng ngự
66
PHYThể chất
74
Tuổi
26
Chiều cao
190 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp tay đôi và khả năng tranh chấp bóng bổng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 71, Sức mạnh 79, Quyết liệt 68
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 68, Sức bật 75, Sức mạnh 79

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Attila Mocsi

Mạnh nhất

Sức mạnh

79

Tốt

#2

Sức bật

75

Tốt

#3

Tắc bóng đứng

71

Tốt

#4

Cắt bóng

69

Trung bình

#5

Sức bền

69

Trung bình

#6

Đánh đầu

68

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB63
Tăng tốc58
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

TB35
Dứt điểm32
Sút xa30
Chọn vị trí44
Lực sút40
Sút vô lê24
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

TB37
Tạt bóng33
Độ xoáy35
Đá phạt22
Chuyền dài47
Chuyền ngắn58
Nhãn quan28

Rê bóng

TB53
Nhanh nhẹn47
Thăng bằng52
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh58
Rê bóng41
Phản ứng67

Phòng ngự

TB67
Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu68
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng71

Thể chất

TB73
Quyết liệt68
Sức bật75
Sức bền69
Sức mạnh79

Thủ môn

TB10
Đổ người8
Bắt bóng15
Phát bóng9
Chọn vị trí7
Phản xạ13

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

50

LS

50

RS

50

LW

47

LF

48

CF

48

RF

48

RW

47

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

49

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

49

LWB

60

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

60

LB

63

LCB

68

CB

68

Chính

RCB

68

RB

63

GK

17

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Anticipate

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€2.000.000

Lương / tuần
€7.000
Phí giải phóng hợp đồng
€4.800.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchHungary
CLBÇaykur Rizespor
Giải đấuTrendyol Süper Lig
Tuổi26 tuổi
Chiều cao190 cm
Cân nặng78 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#10003

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB4
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập25/8/2023
Hợp đồng đến năm2027
Vị trí ĐTQGSUB
Số áo ĐTQG28

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Attila Mocsi?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Çaykur Rizespor

Casper Højer
OVR73
›
POT—
LB

Casper Højer

Çaykur Rizespor

€1M

Yahia Fofana
OVR72
›
POT77+5
GK

Yahia Fofana

Çaykur Rizespor

€5M

Qazim Laçi
OVR71
›
POT75+4
CM

Qazim Laçi

Çaykur Rizespor

€2.8M

Ali Sowe
OVR70
›
POT74+4
ST

Ali Sowe

Çaykur Rizespor

€1.5M

Ibrahim Olawoyin
OVR70
›
POT70
CM

Ibrahim Olawoyin

Çaykur Rizespor

€2.2M

Modibo Sagnan
OVR70
›
POT73+3
CB

Modibo Sagnan

Çaykur Rizespor

€2M