Attila Mocsi67
CB

Attila Mocsi

Center Back • Çaykur Rizespor • Trendyol Süper Lig

PAC

63

SHO

34

PAS

42

DRI

49

DEF

66

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc58
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa30
Chọn vị trí44
Lực sút40
Sút vô lê24
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng33
Độ xoáy35
Đá phạt22
Chuyền dài47
Chuyền ngắn58
Nhãn quan28

Rê bóng

Nhanh nhẹn47
Thăng bằng52
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh58
Rê bóng41
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu68
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật75
Sức bền69
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng15
Phát bóng9
Chọn vị trí7
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

47

LF

48

CF

48

RF

48

RW

47

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

49

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

49

LWB

60

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

60

LB

63

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

63

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Anticipate