TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Ashton Rinaldo
GK
Ashton RinaldoEA SPORTS FC 27

AshtonRinaldo

ChesterfieldEFL League Two

Australia21 tuổi

Goalkeeper · 191 cm · 88 kg · Chân phải

OVR53Chỉ số tổng
›
POT64+11Tiềm năng

Thủ môn

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
54
HANBắt bóng
52
KICPhát bóng
52
POSChọn vị trí
51
REFPhản xạ
53
Tuổi
21
Chiều cao
191 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng cản phá và khả năng bắt giữ bóng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng cản phá — Phản xạ 53, Đổ người 54, Chọn vị trí 51
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 52, Chọn vị trí 51

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 26 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Ashton Rinaldo

Mạnh nhất

Sức mạnh

62

Trung bình

#2

Đổ người

54

Yếu

#3

Phản xạ

53

Yếu

#4

Sức bật

52

Yếu

#5

Bắt bóng

52

Yếu

#6

Phát bóng

52

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB52
Đổ người54
Bắt bóng52
Phát bóng52
Chọn vị trí51
Phản xạ53

Tốc độ

TB21
Tăng tốc26
Tốc độ nước rút15

Dứt điểm

TB12
Dứt điểm7
Sút xa8
Chọn vị trí4
Lực sút39
Sút vô lê5
Đá phạt đền11

Chuyền bóng

TB22
Tạt bóng13
Độ xoáy11
Đá phạt12
Chuyền dài28
Chuyền ngắn27
Nhãn quan39

Rê bóng

TB28
Nhanh nhẹn26
Thăng bằng28
Kiểm soát bóng15
Điềm tĩnh35
Rê bóng12
Phản ứng49

Phòng ngự

TB12
Ý thức phòng ngự7
Đánh đầu14
Cắt bóng14
Tắc bóng xoạc14
Tắc bóng đứng12

Thể chất

TB39
Quyết liệt22
Sức bật52
Sức bền20
Sức mạnh62

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLWRWCAMLMCMRMCDMLBCBRBGK

ST

19

LW

18

RW

18

CAM

19

LM

21

CM

23

RM

20

CDM

22

LB

18

CB

21

RB

18

GK

52

Chính

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€170.000

Lương / tuần
€150
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchAustralia
CLBChesterfield
Giải đấuEFL League Two
Tuổi21 tuổi
Chiều cao191 cm
Cân nặng88 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#17402

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB37
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập1/7/2024
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Ashton Rinaldo?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Chesterfield

Josh Koroma
OVR67
›
POT69+2
RM

Josh Koroma

Chesterfield

€1.6M

Joel Randall
OVR66
›
POT69+3
CAM

Joel Randall

Chesterfield

€1.5M

Liam Mandeville
OVR65
›
POT65
RM

Liam Mandeville

Chesterfield

€600K

Tom Pearce
OVR64
›
POT66+2
LB

Tom Pearce

Chesterfield

€575K

Zach Hemming
OVR64
›
POT67+3
GK

Zach Hemming

Chesterfield

€450K

Jack Simpson
OVR64
›
POT68+4
CB

Jack Simpson

Chesterfield

€550K