Ashqar Ahmed59
RB

Ashqar Ahmed

Right Back • Reading • EFL League One

PAC

77

SHO

35

PAS

50

DRI

55

DEF

54

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm33
Sút xa30
Chọn vị trí51
Lực sút43
Sút vô lê27
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng52
Độ xoáy49
Đá phạt32
Chuyền dài49
Chuyền ngắn53
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh50
Rê bóng55
Phản ứng53

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự51
Đánh đầu59
Cắt bóng52
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng56

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật78
Sức bền55
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng13
Phát bóng6
Chọn vị trí13
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

49

LF

47

CF

47

RF

47

RW

49

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

50

LCM

46

CM

46

RCM

46

RM

50

LWB

53

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

53

LB

54

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

54

GK

16