Asbjørn Bøndergaard62
ST

Asbjørn Bøndergaard

Striker • Lyngby BK • Metropolitan Division

PAC

55

SHO

63

PAS

50

DRI

60

DEF

30

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc56
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm65
Sút xa61
Chọn vị trí63
Lực sút63
Sút vô lê60
Đá phạt đền57

Chuyền bóng

Tạt bóng31
Độ xoáy55
Đá phạt49
Chuyền dài48
Chuyền ngắn57
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn57
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh56
Rê bóng60
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự28
Đánh đầu60
Cắt bóng30
Tắc bóng xoạc24
Tắc bóng đứng25

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật66
Sức bền59
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng8
Phát bóng14
Chọn vị trí15
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

59

LF

62

CF

62

RF

62

RW

59

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

58

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

58

LWB

45

LDM

46

CDM

46

RDM

46

RWB

45

LB

43

LCB

44

CB

44

RCB

44

RB

43

GK

17