Arttu Hoskonen65
CB

Arttu Hoskonen

Center Back • Stockport • EFL League One

PAC

62

SHO

36

PAS

48

DRI

48

DEF

64

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc59
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa25
Chọn vị trí39
Lực sút50
Sút vô lê34
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy31
Đá phạt25
Chuyền dài54
Chuyền ngắn58
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn43
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh48
Rê bóng40
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu65
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật77
Sức bền61
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng10
Phát bóng5
Chọn vị trí7
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

48

LF

48

CF

48

RF

48

RW

48

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

51

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

51

LWB

60

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

60

LB

62

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

62

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial Fortress