TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Arttu Hoskonen
CB
Arttu HoskonenEA SPORTS FC 27

ArttuHoskonen

Lyngby BKEFL League One

Finland29 tuổi

Center Back · 188 cm · 90 kg · Chân phải

OVR65Chỉ số tổng
›
POT66+1Tiềm năng

Trung vệ

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
62
SHODứt điểm
36
PASChuyền bóng
48
DRIRê bóng
48
DEFPhòng ngự
64
PHYThể chất
72
Tuổi
29
Chiều cao
188 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng tranh chấp bóng bổng và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 65, Sức bật 77, Sức mạnh 83
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 64, Sức mạnh 83, Quyết liệt 55

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Arttu Hoskonen

Mạnh nhất

Sức mạnh

83

Rất tốt

#2

Sức bật

77

Tốt

#3

Tốc độ nước rút

65

Trung bình

#4

Ý thức phòng ngự

65

Trung bình

#5

Đánh đầu

65

Trung bình

#6

Phản ứng

64

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB62
Tăng tốc59
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

TB39
Dứt điểm32
Sút xa25
Chọn vị trí39
Lực sút50
Sút vô lê34
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

TB42
Tạt bóng45
Độ xoáy31
Đá phạt25
Chuyền dài54
Chuyền ngắn58
Nhãn quan40

Rê bóng

TB51
Nhanh nhẹn43
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh48
Rê bóng40
Phản ứng64

Phòng ngự

TB64
Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu65
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng64

Thể chất

TB69
Quyết liệt55
Sức bật77
Sức bền61
Sức mạnh83

Thủ môn

TB9
Đổ người14
Bắt bóng10
Phát bóng5
Chọn vị trí7
Phản xạ9

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

50

LS

50

RS

50

LW

48

LF

48

CF

48

RF

48

RW

48

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

51

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

51

LWB

60

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

60

LB

62

LCB

66

CB

66

Chính

RCB

66

RB

62

GK

16

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Aerial Fortress

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€800.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.500.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchFinland
CLBLyngby BK
Giải đấuEFL League One
Tuổi29 tuổi
Chiều cao188 cm
Cân nặng90 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#12295

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB43
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập7/9/2026
Hợp đồng đến năm2027
Vị trí ĐTQGRCB
Số áo ĐTQG5

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Arttu Hoskonen?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Lyngby BK

Munashe Garananga
OVR69
›
POT74+5
CB

Munashe Garananga

Lyngby BK

€1.5M

Frederik Gytkjær
OVR66
›
POT66
ST

Frederik Gytkjær

Lyngby BK
Zidan Sertdemir
OVR66
›
POT78+12
CM

Zidan Sertdemir

Lyngby BK

€1.7M

Ísak Þorvaldsson
OVR66
›
POT71+5
ST

Ísak Þorvaldsson

Lyngby BK
Lauge Sandgrav
OVR65
›
POT78+13
CM

Lauge Sandgrav

Lyngby BK

€1.5M

Sanders Ngabo
OVR65
›
POT76+11
LM

Sanders Ngabo

Lyngby BK

€800K