Arthur Theate78
CBLB

Arthur Theate

Center Back • Frankfurt • Bundesliga

PAC

67

SHO

40

PAS

70

DRI

70

DEF

78

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm23
Sút xa58
Chọn vị trí29
Lực sút70
Sút vô lê24
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng68
Độ xoáy53
Đá phạt37
Chuyền dài75
Chuyền ngắn76
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh76
Rê bóng70
Phản ứng78

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự79
Đánh đầu73
Cắt bóng82
Tắc bóng xoạc76
Tắc bóng đứng78

Thể chất

Quyết liệt82
Sức bật82
Sức bền75
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng6
Phát bóng12
Chọn vị trí11
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

62

LF

61

CF

61

RF

61

RW

62

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

66

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

66

LWB

77

LDM

79

CDM

79

RDM

79

RWB

77

LB

77

LCB

80

CB

80

RCB

80

RB

77

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderAerial Fortress