Arón Rodríguez69
LMRMLWRW

Arón Rodríguez

Left Midfielder • IDV • CONMEBOL Libertadores

PAC

89

SHO

57

PAS

60

DRI

68

DEF

42

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc90
Tốc độ nước rút88

Dứt điểm

Dứt điểm63
Sút xa54
Chọn vị trí64
Lực sút45
Sút vô lê40
Đá phạt đền70

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy48
Đá phạt53
Chuyền dài53
Chuyền ngắn62
Nhãn quan61

Rê bóng

Nhanh nhẹn83
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh62
Rê bóng71
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự38
Đánh đầu40
Cắt bóng40
Tắc bóng xoạc46
Tắc bóng đứng48

Thể chất

Quyết liệt49
Sức bật63
Sức bền72
Sức mạnh55

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng7
Phát bóng6
Chọn vị trí9
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

68

LF

65

CF

65

RF

65

RW

68

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

68

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

68

LWB

59

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

59

LB

57

LCB

49

CB

49

RCB

49

RB

57

GK

16