Armando Obispo74
CB

Armando Obispo

Center Back • PSV • Eredivisie

PAC

65

SHO

43

PAS

60

DRI

66

DEF

73

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa41
Chọn vị trí32
Lực sút66
Sút vô lê37
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng41
Độ xoáy41
Đá phạt58
Chuyền dài74
Chuyền ngắn75
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh68
Rê bóng62
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu76
Cắt bóng74
Tắc bóng xoạc75
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật86
Sức bền54
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng14
Phát bóng11
Chọn vị trí8
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

57

LF

57

CF

57

RF

57

RW

57

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

59

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

59

LWB

67

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

67

LB

69

LCB

73

CB

73

RCB

73

RB

69

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision Header