TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Arlo Doherty
GK
Arlo DohertyEA SPORTS FC 27

ArloDoherty

WaterfordSSE Airtricity Men's Premier Division

Republic of Ireland23 tuổi

Goalkeeper · 190 cm · 70 kg · Chân phải

OVR55Chỉ số tổng
›
POT61+6Tiềm năng

Thủ môn

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
56
HANBắt bóng
57
KICPhát bóng
55
POSChọn vị trí
55
REFPhản xạ
57
Tuổi
23
Chiều cao
190 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng cản phá và khả năng bắt giữ bóng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng cản phá — Phản xạ 57, Đổ người 56, Chọn vị trí 55
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 57, Chọn vị trí 55

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Arlo Doherty

Mạnh nhất

Bắt bóng

57

Yếu

#2

Phản xạ

57

Yếu

#3

Đổ người

56

Yếu

#4

Phát bóng

55

Yếu

#5

Chọn vị trí

55

Yếu

#6

Nhãn quan

51

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB56
Đổ người56
Bắt bóng57
Phát bóng55
Chọn vị trí55
Phản xạ57

Tốc độ

TB26
Tăng tốc24
Tốc độ nước rút28

Dứt điểm

TB13
Dứt điểm7
Sút xa5
Chọn vị trí7
Lực sút41
Sút vô lê8
Đá phạt đền10

Chuyền bóng

TB21
Tạt bóng10
Độ xoáy12
Đá phạt11
Chuyền dài26
Chuyền ngắn18
Nhãn quan51

Rê bóng

TB24
Nhanh nhẹn21
Thăng bằng27
Kiểm soát bóng11
Điềm tĩnh35
Rê bóng13
Phản ứng35

Phòng ngự

TB10
Ý thức phòng ngự7
Đánh đầu11
Cắt bóng6
Tắc bóng xoạc11
Tắc bóng đứng13

Thể chất

TB29
Quyết liệt22
Sức bật33
Sức bền25
Sức mạnh34

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

17

LS

17

RS

17

LW

17

LF

19

CF

19

RF

19

RW

17

LAM

20

CAM

20

RAM

20

LM

19

LCM

21

CM

21

RCM

21

RM

19

LWB

16

LDM

18

CDM

18

RDM

18

RWB

16

LB

16

LCB

16

CB

16

RCB

16

RB

16

GK

53

Chính

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€210.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€368.000
Hợp đồng đến
2026Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchRepublic of Ireland
CLBWaterford
Giải đấuSSE Airtricity Men's Premier Division
Tuổi23 tuổi
Chiều cao190 cm
Cân nặng70 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#18789

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB21
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập1/1/2026
Hợp đồng đến năm2026

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Arlo Doherty?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Waterford

Kevin Long
OVR67
›
POT73+6
CB

Kevin Long

Waterford

€450K

Pádraig Amond
OVR63
›
POT64+1
ST

Pádraig Amond

Waterford

€160K

Conan Noonan
OVR62
›
POT67+5
CAM

Conan Noonan

Waterford

€500K

Jordan Rossiter
OVR61
›
POT—
CDM

Jordan Rossiter

Waterford
Tommy Lonergan
OVR60
›
POT64+4
ST

Tommy Lonergan

Waterford

€375K

Darragh Leahy
OVR60
›
POT—
CB

Darragh Leahy

Waterford