TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Arlind Rexhepi
RMSTCAMRW
Arlind RexhepiEA SPORTS FC 27

ArlindRexhepi

SV Waldhof Mannheim3. Liga

Albania23 tuổi

Right Midfielder · 175 cm · 70 kg · Chân phải

OVR63Chỉ số tổng
›
POT72+9Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
73
SHODứt điểm
56
PASChuyền bóng
57
DRIRê bóng
68
DEFPhòng ngự
34
PHYThể chất
53
Tuổi
23
Chiều cao
175 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng dẫn bóng tiến lên và khả năng chạy khai thác khoảng trống, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 70, Kiểm soát bóng 64, Nhanh nhẹn 83, Tăng tốc 76
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 76, Tốc độ nước rút 71, Chọn vị trí 58

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Arlind Rexhepi

Mạnh nhất

Thăng bằng

86

Xuất sắc

#2

Nhanh nhẹn

83

Rất tốt

#3

Tăng tốc

76

Tốt

#4

Tốc độ nước rút

71

Tốt

#5

Rê bóng

70

Tốt

#6

Chuyền ngắn

64

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB74
Tăng tốc76
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

TB54
Dứt điểm59
Sút xa52
Chọn vị trí58
Lực sút55
Sút vô lê47
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

TB54
Tạt bóng51
Độ xoáy42
Đá phạt49
Chuyền dài55
Chuyền ngắn64
Nhãn quan60

Rê bóng

TB66
Nhanh nhẹn83
Thăng bằng86
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh48
Rê bóng70
Phản ứng44

Phòng ngự

TB33
Ý thức phòng ngự40
Đánh đầu34
Cắt bóng30
Tắc bóng xoạc29
Tắc bóng đứng33

Thể chất

TB53
Quyết liệt49
Sức bật51
Sức bền61
Sức mạnh50

Thủ môn

TB9
Đổ người7
Bắt bóng14
Phát bóng8
Chọn vị trí9
Phản xạ9

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

52

LS

52

RS

52

LW

58

LF

56

CF

56

RF

56

RW

58

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

57

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

57

Chính

LWB

45

LDM

40

CDM

40

RDM

40

RWB

45

LB

41

LCB

32

CB

32

RCB

32

RB

41

GK

13

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€450.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchAlbania
CLBSV Waldhof Mannheim
Giải đấu3. Liga
Tuổi23 tuổi
Chiều cao175 cm
Cân nặng70 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#14201

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB33
Vị trí ở CLBRM
Ngày gia nhập1/7/2024
Hợp đồng đến năm2027
Mượn từSV Waldhof Mannheim

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Arlind Rexhepi?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại SV Waldhof Mannheim

Leroy-Jacques Mickels
OVR66
›
POT68+2
LM

Leroy-Jacques Mickels

SV Waldhof Mannheim
Terrence Boyd
OVR66
›
POT72+6
ST

Terrence Boyd

SV Waldhof Mannheim

€425K

Lukas Klünter
OVR66
›
POT72+6
CB

Lukas Klünter

SV Waldhof Mannheim

€600K

Noah Joel Sarenren Bazee
OVR66
›
POT71+5
RW

Noah Joel Sarenren Bazee

SV Waldhof Mannheim

€1.2M

Julian Ulbricht
OVR65
›
POT66+1
ST

Julian Ulbricht

SV Waldhof Mannheim
Claudio Kammerknecht
OVR65
›
POT68+3
CB

Claudio Kammerknecht

SV Waldhof Mannheim

€1.3M