Ariel Martínez66
CMCDM

Ariel Martínez

Center Midfielder • Palestino • CONMEBOL Sudamericana

PAC

65

SHO

63

PAS

67

DRI

71

DEF

51

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa64
Chọn vị trí62
Lực sút70
Sút vô lê42
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy62
Đá phạt61
Chuyền dài68
Chuyền ngắn73
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn79
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh63
Rê bóng70
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu41
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc49
Tắc bóng đứng41

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật56
Sức bền70
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng15
Phát bóng6
Chọn vị trí8
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

65

LF

64

CF

64

RF

64

RW

65

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

66

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

66

LWB

61

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

61

LB

58

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

58

GK

16