Bim Pepple66
ST

Bim Pepple

Striker • Plymouth Argyle • EFL League One

PAC

74

SHO

66

PAS

47

DRI

64

DEF

28

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa62
Chọn vị trí66
Lực sút68
Sút vô lê63
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

Tạt bóng42
Độ xoáy44
Đá phạt48
Chuyền dài42
Chuyền ngắn54
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh60
Rê bóng63
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự24
Đánh đầu65
Cắt bóng20
Tắc bóng xoạc23
Tắc bóng đứng28

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật85
Sức bền68
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng13
Phát bóng6
Chọn vị trí10
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

54

LF

54

CF

54

RF

54

RW

54

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

52

LCM

45

CM

45

RCM

45

RM

52

LWB

42

LDM

39

CDM

39

RDM

39

RWB

42

LB

41

LCB

40

CB

40

RCB

40

RB

41

GK

14