Antonio Candela68
RBRM

Antonio Candela

Right Back • Catanzaro • Serie BKT

PAC

79

SHO

53

PAS

61

DRI

66

DEF

63

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

Dứt điểm50
Sút xa52
Chọn vị trí50
Lực sút64
Sút vô lê53
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy66
Đá phạt50
Chuyền dài60
Chuyền ngắn63
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh62
Rê bóng65
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu60
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật77
Sức bền67
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng11
Phát bóng13
Chọn vị trí13
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

65

LF

63

CF

63

RF

63

RW

65

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

66

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

66

LWB

68

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

68

LB

68

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

68

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped Pass