Anton Gaaei71
RBRM

Anton Gaaei

Right Back • Ajax • Eredivisie

PAC

86

SHO

66

PAS

63

DRI

65

DEF

62

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc83
Tốc độ nước rút89

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa68
Chọn vị trí65
Lực sút86
Sút vô lê58
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

Tạt bóng72
Độ xoáy67
Đá phạt44
Chuyền dài53
Chuyền ngắn66
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh64
Rê bóng63
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu52
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật72
Sức bền92
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng15
Phát bóng6
Chọn vị trí13
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

68

LF

66

CF

66

RF

66

RW

68

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

68

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

68

LWB

70

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

70

LB

70

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

70

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped Pass