Anthony Pantazopoulos64
CBLBRBCM

Anthony Pantazopoulos

Center Back • WS Wanderers • Isuzu UTE A League

PAC

63

SHO

36

PAS

49

DRI

50

DEF

61

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc56
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa31
Chọn vị trí27
Lực sút49
Sút vô lê28
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy31
Đá phạt33
Chuyền dài50
Chuyền ngắn55
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn62
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh49
Rê bóng40
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu55
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật74
Sức bền69
Sức mạnh88

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng7
Phát bóng14
Chọn vị trí13
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

47

LF

46

CF

46

RF

46

RW

47

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

50

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

50

LWB

58

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

58

LB

59

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

59

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial Fortress