TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Ansu Fati
LMCAMLWST
Ansu FatiEA SPORTS FC 27

AnssumaneFati

AS MonacoLigue 1 McDonald's

Spain23 tuổi

Left Midfielder · 178 cm · 66 kg · Chân phải

OVR77Chỉ số tổng
›
POT82+5Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
81
SHODứt điểm
75
PASChuyền bóng
73
DRIRê bóng
80
DEFPhòng ngự
30
PHYThể chất
53
Tuổi
23
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Bộ chỉ số nghiêng về mẫu cánh đột phá: nhận bóng ở vị trí rộng rồi tự tạo khoảng trống bằng rê dắt và tăng tốc. Đồng thời biết tìm đến những vị trí có thể dứt điểm từ khu vực gần biên.

Vì sao có nhận định này?
  • Cầu thủ chạy cánh đột phá — Rê bóng 80, Nhanh nhẹn 83, Tăng tốc 82, Kiểm soát bóng 80
  • Cầu thủ chạy cánh thiên về ghi bàn — Dứt điểm 75, Chọn vị trí 76, Rê bóng 80, Kiểm soát bóng 80

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Ansu Fati

Mạnh nhất

Nhanh nhẹn

83

Rất tốt

#2

Thăng bằng

83

Rất tốt

#3

Tăng tốc

82

Rất tốt

#4

Tốc độ nước rút

80

Rất tốt

#5

Kiểm soát bóng

80

Rất tốt

#6

Rê bóng

80

Rất tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB81
Tăng tốc82
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

TB75
Dứt điểm75
Sút xa72
Chọn vị trí76
Lực sút76
Sút vô lê70
Đá phạt đền78

Chuyền bóng

TB73
Tạt bóng71
Độ xoáy75
Đá phạt72
Chuyền dài71
Chuyền ngắn74
Nhãn quan73

Rê bóng

TB80
Nhanh nhẹn83
Thăng bằng83
Kiểm soát bóng80
Điềm tĩnh79
Rê bóng80
Phản ứng73

Phòng ngự

TB33
Ý thức phòng ngự23
Đánh đầu62
Cắt bóng20
Tắc bóng xoạc28
Tắc bóng đứng32

Thể chất

TB56
Quyết liệt48
Sức bật68
Sức bền60
Sức mạnh49

Thủ môn

TB8
Đổ người6
Bắt bóng9
Phát bóng8
Chọn vị trí10
Phản xạ7

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

72

LS

72

RS

72

LW

75

LF

74

CF

74

RF

74

RW

75

LAM

74

CAM

74

RAM

74

LM

74

Chính

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

74

LWB

54

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

54

LB

51

LCB

42

CB

42

RCB

42

RB

51

GK

15

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Quick Step

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€15.000.000

Lương / tuần
€56.000
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2030

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSpain
CLBAS Monaco
Giải đấuLigue 1 McDonald's
Tuổi23 tuổi
Chiều cao178 cm
Cân nặng66 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiUnique
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#1619

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB31
Vị trí ở CLBLM
Ngày gia nhập30/6/2026
Hợp đồng đến năm2030
Mượn từFC Barcelona

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Ansu Fati?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại AS Monaco

Denis Zakaria
OVR81
›
POT83+2
CDM

Denis Zakaria

AS Monaco

€25M

Lamine Camara
OVR80
›
POT85+5
CM

Lamine Camara

AS Monaco

€40M

Folarin Balogun
OVR80
›
POT84+4
ST

Folarin Balogun

AS Monaco

€40M

Lukáš Hrádecký
OVR79
›
POT84+5
GK

Lukáš Hrádecký

AS Monaco

€1.5M

Paul Pogba
OVR79
›
POT—
CM

Paul Pogba

AS Monaco

€2.5M

Alexandr Golovin
OVR78
›
POT81+3
CAM

Alexandr Golovin

AS Monaco

€17M