Anna Sandberg75
LBLM

Anna Sandberg

Left Back • Manchester Utd • Barclays WSL

PAC

76

SHO

59

PAS

72

DRI

68

DEF

71

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa59
Chọn vị trí62
Lực sút62
Sút vô lê54
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

Tạt bóng76
Độ xoáy67
Đá phạt60
Chuyền dài72
Chuyền ngắn80
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng76
Điềm tĩnh60
Rê bóng60
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu59
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc74
Tắc bóng đứng75

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật72
Sức bền72
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng7
Phát bóng8
Chọn vị trí7
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LW

68

RW

68

CAM

66

LM

68

CM

69

RM

69

CDM

71

LB

73

CB

69

RB

73

GK

14