Andy Velasco66
CB

Andy Velasco

Center Back • IDV • CONMEBOL Libertadores

PAC

71

SHO

54

PAS

59

DRI

60

DEF

66

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm53
Sút xa55
Chọn vị trí55
Lực sút56
Sút vô lê55
Đá phạt đền57

Chuyền bóng

Tạt bóng50
Độ xoáy62
Đá phạt55
Chuyền dài61
Chuyền ngắn65
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh55
Rê bóng55
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu64
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật78
Sức bền65
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng9
Phát bóng5
Chọn vị trí14
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

59

LF

59

CF

59

RF

59

RW

59

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

59

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

59

LWB

62

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

62

LB

62

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

62

GK

17