TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Andro Babic
CDMCM
Andro BabicEA SPORTS FC 27

AndroBabic

AcadémicoLiga Portugal

Croatia22 tuổi

Center Defensive Midfielder · 181 cm · 74 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR58Chỉ số tổng
›
POT70+12Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Còn tăng mạnh — mua sớm

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
64
SHODứt điểm
44
PASChuyền bóng
50
DRIRê bóng
53
DEFPhòng ngự
55
PHYThể chất
61
Tuổi
22
Chiều cao
181 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của Académico

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Bộ chỉ số hiện có cho thấy nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 61, Tăng tốc 63, Tốc độ nước rút 65
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 59, Sức mạnh 67, Quyết liệt 57

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Andro Babic

Mạnh nhất

Sức mạnh

67

Trung bình

#2

Tốc độ nước rút

65

Trung bình

#3

Tăng tốc

63

Trung bình

#4

Chuyền ngắn

62

Trung bình

#5

Sức bền

61

Trung bình

#6

Nhanh nhẹn

60

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB64
Tăng tốc63
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

TB44
Dứt điểm32
Sút xa43
Chọn vị trí49
Lực sút57
Sút vô lê34
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

TB50
Tạt bóng45
Độ xoáy41
Đá phạt41
Chuyền dài59
Chuyền ngắn62
Nhãn quan50

Rê bóng

TB53
Nhanh nhẹn60
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng50
Điềm tĩnh46
Rê bóng52
Phản ứng56

Phòng ngự

TB55
Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu49
Cắt bóng54
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng59

Thể chất

TB61
Quyết liệt57
Sức bật59
Sức bền61
Sức mạnh67

Thủ môn

TB9
Đổ người9
Bắt bóng11
Phát bóng8
Chọn vị trí7
Phản xạ8

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€475.000

Lương / tuần
€750
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2030

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchCroatia
CLBAcadémico
Giải đấuLiga Portugal
Tuổi22 tuổi
Chiều cao181 cm
Cân nặng74 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập6/8/2026
Hợp đồng đến năm2030

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Andro Babic?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá CDM, chỉ số gần Andro Babic

Chafik El Hansar
OVR61
›
POT70+9
CDM

Chafik El Hansar

AS Nancy Lorraine

€700K

So sánh
Israel Ayuma
OVR61
›
POT70+9
CDM

Israel Ayuma

Marítimo da Madeira

€675K

So sánh
Haydeer Abdulkareem
OVR61
›
POT69+8
CM

Haydeer Abdulkareem

Al Nassr

€725K

So sánh
Brandan Craig
OVR61
›
POT71+10
CB

Brandan Craig

CF Montréal

€825K

So sánh
Dion Kacuri
OVR61
›
POT71+10
CM

Dion Kacuri

SC Austria

€900K

So sánh
Cian Doyle
OVR61
›
POT69+8
CM

Cian Doyle

Grimsby Town

€725K

So sánh

Cầu thủ khác của Académico

ÁZ
OVR61
›
POT71+10
LM

Álvaro Zamora

Académico

€725K