Andrew Thomas69
GK

Andrew Thomas

Goalkeeper • Sounders FC • MLS

DIV

70

HAN

68

KIC

65

POS

68

REF

69

Tốc độ

Tăng tốc48
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm9
Sút xa5
Chọn vị trí5
Lực sút49
Sút vô lê5
Đá phạt đền15

Chuyền bóng

Tạt bóng12
Độ xoáy13
Đá phạt12
Chuyền dài25
Chuyền ngắn21
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn36
Thăng bằng40
Kiểm soát bóng14
Điềm tĩnh48
Rê bóng9
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự5
Đánh đầu13
Cắt bóng15
Tắc bóng xoạc13
Tắc bóng đứng13

Thể chất

Quyết liệt26
Sức bật65
Sức bền17
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người70
Bắt bóng68
Phát bóng65
Chọn vị trí68
Phản xạ69

Chỉ số theo vị trí

ST

21

LS

21

RS

21

LW

20

LF

21

CF

21

RF

21

RW

20

LAM

23

CAM

23

RAM

23

LM

21

LCM

23

CM

23

RCM

23

RM

21

LWB

18

LDM

22

CDM

22

RDM

22

RWB

18

LB

19

LCB

22

CB

22

RCB

22

RB

19

GK

60