Andrew Gutman68
LBLMLW

Andrew Gutman

Left Back • Chicago Fire FC • MLS

PAC

79

SHO

53

PAS

60

DRI

65

DEF

64

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

Dứt điểm51
Sút xa49
Chọn vị trí63
Lực sút65
Sút vô lê36
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy59
Đá phạt26
Chuyền dài62
Chuyền ngắn63
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh59
Rê bóng65
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu57
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật77
Sức bền74
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng8
Phát bóng11
Chọn vị trí13
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

63

LF

62

CF

62

RF

62

RW

63

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

63

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

63

LWB

65

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

65

LB

65

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

65

GK

17