Andrés Campos63
RMLMCAMRW

Andrés Campos

Right Midfielder • CD Leganés • LALIGA HYPERMOTION

PAC

70

SHO

61

PAS

61

DRI

63

DEF

32

PHY

59

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa58
Chọn vị trí61
Lực sút61
Sút vô lê57
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy60
Đá phạt52
Chuyền dài60
Chuyền ngắn62
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh60
Rê bóng65
Phản ứng49

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự23
Đánh đầu57
Cắt bóng27
Tắc bóng xoạc30
Tắc bóng đứng38

Thể chất

Quyết liệt45
Sức bật67
Sức bền62
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng12
Phát bóng15
Chọn vị trí14
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

63

LF

62

CF

62

RF

62

RW

63

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

63

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

63

LWB

50

LDM

47

CDM

47

RDM

47

RWB

50

LB

47

LCB

43

CB

43

RCB

43

RB

47

GK

14