Andrejs Cigaņiks66
LBLMLW

Andrejs Cigaņiks

Left Back • FC Luzern • Brack Super League

PAC

69

SHO

52

PAS

61

DRI

63

DEF

60

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa62
Chọn vị trí61
Lực sút54
Sút vô lê45
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy58
Đá phạt48
Chuyền dài59
Chuyền ngắn63
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn78
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh63
Rê bóng58
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu48
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật57
Sức bền76
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng12
Phát bóng9
Chọn vị trí14
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

62

LF

60

CF

60

RF

60

RW

62

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

63

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

63

LWB

66

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

66

LB

65

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

65

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Throw