Andrei Girotto78
CB

Andrei Girotto

Center Back • Al Faisaly • ROSHN Saudi League

PAC

47

SHO

65

PAS

68

DRI

68

DEF

78

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút34

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa78
Chọn vị trí61
Lực sút83
Sút vô lê52
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy65
Đá phạt72
Chuyền dài74
Chuyền ngắn75
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh67
Rê bóng65
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự78
Đánh đầu78
Cắt bóng78
Tắc bóng xoạc79
Tắc bóng đứng79

Thể chất

Quyết liệt81
Sức bật85
Sức bền72
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng7
Phát bóng9
Chọn vị trí6
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

63

LF

65

CF

65

RF

65

RW

63

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

64

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

64

LWB

71

LDM

75

CDM

75

RDM

75

RWB

71

LB

71

LCB

76

CB

76

RCB

76

RB

71

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Power ShotLong Ball PassBlockInterceptAerial FortressBruiser