Alexandre Mendy70
ST

Alexandre Mendy

Striker • Al Faisaly • ROSHN Saudi League

PAC

72

SHO

69

PAS

52

DRI

65

DEF

25

PHY

84

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm70
Sút xa63
Chọn vị trí70
Lực sút73
Sút vô lê63
Đá phạt đền75

Chuyền bóng

Tạt bóng35
Độ xoáy60
Đá phạt50
Chuyền dài43
Chuyền ngắn65
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh68
Rê bóng63
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự16
Đánh đầu75
Cắt bóng29
Tắc bóng xoạc17
Tắc bóng đứng17

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật89
Sức bền84
Sức mạnh92

Thủ môn

Đổ người16
Bắt bóng12
Phát bóng14
Chọn vị trí16
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

71

LS

71

RS

71

LW

64

LF

67

CF

67

RF

67

RW

64

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

62

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

62

LWB

46

LDM

46

CDM

46

RDM

46

RWB

46

LB

44

LCB

45

CB

45

RCB

45

RB

44

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial Fortress

Tags

Strength