Andrei Gheorghiță64
LMRMLWRW

Andrei Gheorghiță

Left Midfielder • FC Univ. Cluj • SUPERLIGA

PAC

86

SHO

61

PAS

59

DRI

65

DEF

33

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc85
Tốc độ nước rút86

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa61
Chọn vị trí59
Lực sút68
Sút vô lê49
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy65
Đá phạt60
Chuyền dài58
Chuyền ngắn60
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn86
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh70
Rê bóng62
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự22
Đánh đầu43
Cắt bóng33
Tắc bóng xoạc28
Tắc bóng đứng41

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật66
Sức bền69
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng7
Phát bóng12
Chọn vị trí10
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

66

LF

65

CF

65

RF

65

RW

66

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

65

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

65

LWB

53

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

53

LB

50

LCB

44

CB

44

RCB

44

RB

50

GK

14