TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Andrei Gheorghiță
LMRMLWRW
Andrei GheorghițăEA SPORTS FC 27

AndreiGheorghiță

Universitatea ClujSUPERLIGA

Romania24 tuổi

Left Midfielder · 185 cm · 76 kg · Chân phải

OVR64Chỉ số tổng
›
POT70+6Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
86
SHODứt điểm
61
PASChuyền bóng
59
DRIRê bóng
65
DEFPhòng ngự
33
PHYThể chất
65
Tuổi
24
Chiều cao
185 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 85, Tốc độ nước rút 86, Chọn vị trí 59
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 62, Kiểm soát bóng 62, Nhanh nhẹn 86, Tăng tốc 85

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Andrei Gheorghiță

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

86

Xuất sắc

#2

Nhanh nhẹn

86

Xuất sắc

#3

Tăng tốc

85

Xuất sắc

#4

Thăng bằng

76

Tốt

#5

Điềm tĩnh

70

Tốt

#6

Sức bền

69

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB86
Tăng tốc85
Tốc độ nước rút86

Dứt điểm

TB59
Dứt điểm60
Sút xa61
Chọn vị trí59
Lực sút68
Sút vô lê49
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

TB60
Tạt bóng57
Độ xoáy65
Đá phạt60
Chuyền dài58
Chuyền ngắn60
Nhãn quan57

Rê bóng

TB69
Nhanh nhẹn86
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh70
Rê bóng62
Phản ứng58

Phòng ngự

TB33
Ý thức phòng ngự22
Đánh đầu43
Cắt bóng33
Tắc bóng xoạc28
Tắc bóng đứng41

Thể chất

TB64
Quyết liệt55
Sức bật66
Sức bền69
Sức mạnh66

Thủ môn

TB9
Đổ người8
Bắt bóng7
Phát bóng12
Chọn vị trí10
Phản xạ9

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

62

LS

62

RS

62

LW

66

LF

65

CF

65

RF

65

RW

66

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

65

Chính

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

65

LWB

53

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

53

LB

50

LCB

44

CB

44

RCB

44

RB

50

GK

14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€500.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
€2.200.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchRomania
CLBUniversitatea Cluj
Giải đấuSUPERLIGA
Tuổi24 tuổi
Chiều cao185 cm
Cân nặng76 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#12687

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB77
Vị trí ở CLBLM
Ngày gia nhập21/8/2025
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Andrei Gheorghiță?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Universitatea Cluj

Jovo Lukić
OVR72
›
POT73+1
ST

Jovo Lukić

Universitatea Cluj

€2.2M

Dan Nistor
OVR71
›
POT74+3
CAM

Dan Nistor

Universitatea Cluj

€275K

Noah Loosli
OVR70
›
POT70
CB

Noah Loosli

Universitatea Cluj

€750K

Dino Mikanović
OVR70
›
POT70
RB

Dino Mikanović

Universitatea Cluj

€300K

Ovidiu Bic
OVR69
›
POT69
CM

Ovidiu Bic

Universitatea Cluj

€800K

Alexandru Chipciu
OVR69
›
POT74+5
LB

Alexandru Chipciu

Universitatea Cluj

€275K