Andrea Meroni68
CB

Andrea Meroni

Center Back • Mantova • Serie BKT

PAC

42

SHO

39

PAS

48

DRI

49

DEF

68

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc38
Tốc độ nước rút45

Dứt điểm

Dứt điểm31
Sút xa30
Chọn vị trí40
Lực sút67
Sút vô lê33
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy31
Đá phạt27
Chuyền dài48
Chuyền ngắn58
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn48
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng51
Điềm tĩnh55
Rê bóng45
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu72
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt82
Sức bật72
Sức bền76
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng9
Phát bóng15
Chọn vị trí10
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

43

LF

45

CF

45

RF

45

RW

43

LAM

45

CAM

45

RAM

45

LM

46

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

46

LWB

58

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

58

LB

60

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

60

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassBlockSlide TackleAerial FortressBruiser