Davide Bragantini69
CAMRMSTRW

Davide Bragantini

Center Attacking Midfielder • Mantova • Serie BKT

PAC

72

SHO

63

PAS

67

DRI

73

DEF

35

PHY

44

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm61
Sút xa65
Chọn vị trí68
Lực sút65
Sút vô lê59
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng69
Độ xoáy62
Đá phạt65
Chuyền dài61
Chuyền ngắn71
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng88
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh70
Rê bóng74
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự30
Đánh đầu39
Cắt bóng40
Tắc bóng xoạc24
Tắc bóng đứng40

Thể chất

Quyết liệt40
Sức bật45
Sức bền70
Sức mạnh32

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng14
Phát bóng6
Chọn vị trí8
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

67

LF

65

CF

65

RF

65

RW

67

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

67

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

67

LWB

52

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

52

LB

48

LCB

36

CB

36

RCB

36

RB

48

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Inventive