Andrea Carboni71
CB

Andrea Carboni

Center Back • Monza • Serie A Enilive

PAC

49

SHO

38

PAS

57

DRI

62

DEF

74

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc52
Tốc độ nước rút47

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa42
Chọn vị trí40
Lực sút52
Sút vô lê35
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy40
Đá phạt39
Chuyền dài56
Chuyền ngắn65
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn56
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh68
Rê bóng58
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu69
Cắt bóng74
Tắc bóng xoạc74
Tắc bóng đứng74

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật66
Sức bền75
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng13
Phát bóng12
Chọn vị trí12
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

53

LF

52

CF

52

RF

52

RW

53

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

56

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

56

LWB

67

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

67

LB

68

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

68

GK

17