TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Dany Mota
STCAM
Dany MotaEA SPORTS FC 27

DanyMota Carvalho

MonzaSerie A Enilive

Portugal28 tuổi

Striker · 180 cm · 74 kg · Chân phải

OVR74Chỉ số tổng
›
POT76+2Tiềm năng

Tiền đạo khai thác khoảng trống

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
77
SHODứt điểm
73
PASChuyền bóng
66
DRIRê bóng
74
DEFPhòng ngự
33
PHYThể chất
65
Tuổi
28
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo khai thác khoảng trống

Bộ chỉ số nghiêng về mẫu tiền đạo bứt tốc theo chiều sâu: tăng tốc nhanh, chọn thời điểm chạy và đủ khả năng dứt điểm khi đối mặt. Đồng thời có nền tảng lùi xuống nhận bóng và nhả lại cho đồng đội.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền đạo khai thác khoảng trống — Tăng tốc 75, Tốc độ nước rút 78, Chọn vị trí 74, Dứt điểm 74
  • Tiền đạo liên kết lối chơi — Chuyền ngắn 74, Nhãn quan 72, Kiểm soát bóng 76, Dứt điểm 74

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Dany Mota

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

78

Tốt

#2

Sức bật

78

Tốt

#3

Thăng bằng

77

Tốt

#4

Kiểm soát bóng

76

Tốt

#5

Phản ứng

76

Tốt

#6

Tăng tốc

75

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB77
Tăng tốc75
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

TB73
Dứt điểm74
Sút xa71
Chọn vị trí74
Lực sút74
Sút vô lê74
Đá phạt đền71

Chuyền bóng

TB64
Tạt bóng54
Độ xoáy73
Đá phạt51
Chuyền dài59
Chuyền ngắn74
Nhãn quan72

Rê bóng

TB75
Nhanh nhẹn74
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng76
Điềm tĩnh75
Rê bóng72
Phản ứng76

Phòng ngự

TB37
Ý thức phòng ngự26
Đánh đầu71
Cắt bóng26
Tắc bóng xoạc29
Tắc bóng đứng33

Thể chất

TB66
Quyết liệt45
Sức bật78
Sức bền75
Sức mạnh66

Thủ môn

TB10
Đổ người13
Bắt bóng10
Phát bóng14
Chọn vị trí6
Phản xạ7

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

75

Chính

LS

75

RS

75

LW

74

LF

76

CF

76

RF

76

RW

74

LAM

75

CAM

75

RAM

75

LM

73

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

73

LWB

54

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

54

LB

51

LCB

45

CB

45

RCB

45

RB

51

GK

17

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Gamechanger

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€6.000.000

Lương / tuần
€6.000
Phí giải phóng hợp đồng
€9.600.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchPortugal
CLBMonza
Giải đấuSerie A Enilive
Tuổi28 tuổi
Chiều cao180 cm
Cân nặng74 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#2989

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB47
Vị trí ở CLBST
Ngày gia nhập1/7/2024
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Dany Mota?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Monza

Matteo Pessina
OVR76
›
POT79+3
CM

Matteo Pessina

Monza

€5M

Exequiel Zeballos
OVR76
›
POT81+5
LW

Exequiel Zeballos

Monza

€7M

Andrea Colpani
OVR76
›
POT79+3
CAM

Andrea Colpani

Monza

€6M

Samuele Birindelli
OVR75
›
POT76+1
RB

Samuele Birindelli

Monza

€2.5M

Michael Folorunsho
OVR74
›
POT76+2
CM

Michael Folorunsho

Monza

€5M

Patrick Cutrone
OVR74
›
POT77+3
ST

Patrick Cutrone

Monza

€5M