André Silva77
ST

André Silva

Striker • FC Porto • Liga Portugal

PAC

71

SHO

77

PAS

70

DRI

77

DEF

46

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm77
Sút xa76
Chọn vị trí77
Lực sút77
Sút vô lê75
Đá phạt đền80

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy75
Đá phạt58
Chuyền dài63
Chuyền ngắn76
Nhãn quan74

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng78
Điềm tĩnh76
Rê bóng77
Phản ứng78

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự36
Đánh đầu82
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc34
Tắc bóng đứng40

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật89
Sức bền67
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng13
Phát bóng7
Chọn vị trí11
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

76

LS

76

RS

76

LW

74

LF

76

CF

76

RF

76

RW

74

LAM

75

CAM

75

RAM

75

LM

73

LCM

71

CM

71

RCM

71

RM

73

LWB

61

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

61

LB

59

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

59

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Chip Shot