André Franco69
RMCAMCMRW

André Franco

Right Midfielder • Chicago Fire FC • MLS

PAC

57

SHO

68

PAS

69

DRI

73

DEF

41

PHY

57

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút58

Dứt điểm

Dứt điểm70
Sút xa68
Chọn vị trí67
Lực sút71
Sút vô lê50
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy65
Đá phạt64
Chuyền dài69
Chuyền ngắn70
Nhãn quan73

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh69
Rê bóng74
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự42
Đánh đầu53
Cắt bóng40
Tắc bóng xoạc35
Tắc bóng đứng38

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật59
Sức bền48
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng12
Phát bóng12
Chọn vị trí12
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

71

LF

71

CF

71

RF

71

RW

71

LAM

72

CAM

72

RAM

72

LM

71

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

71

LWB

58

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

58

LB

55

LCB

50

CB

50

RCB

50

RB

55

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical