Anderson Lucoqui64
LB

Anderson Lucoqui

Left Back • Energie Cottbus • Bundesliga 2

PAC

77

SHO

45

PAS

58

DRI

65

DEF

59

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa52
Chọn vị trí60
Lực sút59
Sút vô lê37
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy52
Đá phạt35
Chuyền dài60
Chuyền ngắn60
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh58
Rê bóng66
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu55
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật73
Sức bền63
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng9
Phát bóng7
Chọn vị trí9
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

62

LF

60

CF

60

RF

60

RW

62

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

63

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

63

LWB

64

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

64

LB

64

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

64

GK

15