Almugera Kabar65
LBLM

Almugera Kabar

Left Back • N.E.C. Nijmegen • Eredivisie

PAC

75

SHO

45

PAS

60

DRI

65

DEF

59

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm44
Sút xa39
Chọn vị trí56
Lực sút55
Sút vô lê40
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy59
Đá phạt50
Chuyền dài60
Chuyền ngắn65
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh59
Rê bóng64
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu58
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật76
Sức bền60
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng7
Phát bóng10
Chọn vị trí8
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

60

LF

57

CF

57

RF

57

RW

60

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

61

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

61

LWB

62

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

62

LB

62

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

62

GK

14