Alexandru Țigănașu63
LBCDM

Alexandru Țigănașu

Left Back • FC Botoșani • SUPERLIGA

PAC

41

SHO

48

PAS

60

DRI

57

DEF

63

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc47
Tốc độ nước rút36

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa52
Chọn vị trí52
Lực sút67
Sút vô lê44
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy50
Đá phạt58
Chuyền dài59
Chuyền ngắn63
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh58
Rê bóng49
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu55
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật60
Sức bền72
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng5
Phát bóng11
Chọn vị trí12
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

53

LF

53

CF

53

RF

53

RW

53

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

55

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

55

LWB

58

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

58

LB

58

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

58

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Throw