TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Alexandru Gît
RBRM
AG
EA SPORTS FC 27

AlexandruGît

FC VoluntariSUPERLIGA

Romania29 tuổi

Right Back · 180 cm · 75 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR62Chỉ số tổng
›
POT63+1Tiềm năng

Hậu vệ biên

Gần chạm trần

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
67
SHODứt điểm
45
PASChuyền bóng
55
DRIRê bóng
60
DEFPhòng ngự
58
PHYThể chất
69
Tuổi
29
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của FC Voluntari

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Bộ chỉ số hiện có cho thấy nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 68, Tăng tốc 68, Tốc độ nước rút 65
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 61, Sức mạnh 66, Quyết liệt 76

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Alexandru Gît

Mạnh nhất

Quyết liệt

76

Tốt

#2

Tăng tốc

68

Trung bình

#3

Sức bền

68

Trung bình

#4

Sức mạnh

66

Trung bình

#5

Tốc độ nước rút

65

Trung bình

#6

Sức bật

64

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB67
Tăng tốc68
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

TB45
Dứt điểm43
Sút xa41
Chọn vị trí55
Lực sút48
Sút vô lê35
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

TB55
Tạt bóng60
Độ xoáy57
Đá phạt40
Chuyền dài60
Chuyền ngắn59
Nhãn quan56

Rê bóng

TB60
Nhanh nhẹn63
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh55
Rê bóng62
Phản ứng60

Phòng ngự

TB58
Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu54
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng61

Thể chất

TB69
Quyết liệt76
Sức bật64
Sức bền68
Sức mạnh66

Thủ môn

TB9
Đổ người9
Bắt bóng9
Phát bóng8
Chọn vị trí12
Phản xạ5

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€400.000

Lương / tuần
€900
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2030

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchRomania
CLBFC Voluntari
Giải đấuSUPERLIGA
Tuổi29 tuổi
Chiều cao180 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBRB
Ngày gia nhập1/7/2024
Hợp đồng đến năm2030

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Alexandru Gît?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá RB, chỉ số gần Alexandru Gît

Liam Mandeville
OVR65
›
POT65
RM

Liam Mandeville

Chesterfield

€700K

So sánh
Fabian Gmeiner
OVR65
›
POT65
RB

Fabian Gmeiner

SC Austria

€625K

So sánh
Ema Twumasi
OVR65
›
POT65
RB

Ema Twumasi

Piast Gliwice

€625K

So sánh
Raul Palmeș
OVR65
›
POT65
CB

Raul Palmeș

FK Csíkszereda

€600K

So sánh
James Tilley
OVR65
›
POT65
LB

James Tilley

AFC Wimbledon

€650K

So sánh
James Gibbons
OVR65
›
POT65
CB

James Gibbons

Notts County

€625K

So sánh

Cầu thủ khác của FC Voluntari

Denis Haruț
OVR66
›
POT68+2
RB

Denis Haruț

FC Voluntari

€950K

Lovro Cvek
OVR66
›
POT68
CDM

Lovro Cvek

FC Voluntari

€850K

Adi Chică-Roșă
OVR65
›
POT65
ST

Adi Chică-Roșă

FC Voluntari

€775K

Remus Guțea
OVR65
›
POT75+10
LW

Remus Guțea

FC Voluntari

€1.5M

Mihael Onisa
OVR65
›
POT68+3
CDM

Mihael Onisa

FC Voluntari

€850K

Matej Mamić
OVR64
›
POT70+6
RB

Matej Mamić

FC Voluntari

€875K