Alexandro Maidana65
LB

Alexandro Maidana

Left Back • Talleres • LPF

PAC

73

SHO

59

PAS

61

DRI

63

DEF

59

PHY

57

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa69
Chọn vị trí64
Lực sút66
Sút vô lê32
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng68
Độ xoáy63
Đá phạt52
Chuyền dài62
Chuyền ngắn65
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng42
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh54
Rê bóng64
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu41
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật53
Sức bền64
Sức mạnh54

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng7
Phát bóng15
Chọn vị trí7
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

56

LF

53

CF

53

RF

53

RW

56

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

57

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

57

LWB

57

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

57

LB

56

LCB

51

CB

51

RCB

51

RB

56

GK

13