Alexander Hofleitner64
ST

Alexander Hofleitner

Striker • Grazer AK • Ö. Bundesliga

PAC

46

SHO

65

PAS

48

DRI

50

DEF

35

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc41
Tốc độ nước rút50

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa57
Chọn vị trí70
Lực sút64
Sút vô lê62
Đá phạt đền72

Chuyền bóng

Tạt bóng31
Độ xoáy43
Đá phạt39
Chuyền dài43
Chuyền ngắn56
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn37
Thăng bằng36
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh62
Rê bóng45
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự31
Đánh đầu77
Cắt bóng18
Tắc bóng xoạc19
Tắc bóng đứng42

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật83
Sức bền62
Sức mạnh91

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng14
Phát bóng11
Chọn vị trí6
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

54

LF

58

CF

58

RF

58

RW

54

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

52

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

52

LWB

39

LDM

42

CDM

42

RDM

42

RWB

39

LB

38

LCB

44

CB

44

RCB

44

RB

38

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

Tags

Strength