TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Alexander Domínguez
GK
Alexander DomínguezEA SPORTS FC 27

AlexanderDomínguez

LDU QuitoCONMEBOL Libertadores

Ecuador39 tuổi

Goalkeeper · 196 cm · 83 kg · Chân phải

OVR68Chỉ số tổng
›
POT75+7Tiềm năng

Thủ môn

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
65
HANBắt bóng
70
KICPhát bóng
68
POSChọn vị trí
68
REFPhản xạ
66
Tuổi
39
Chiều cao
196 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng bắt giữ bóng và khả năng cản phá, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 70, Chọn vị trí 68
  • khả năng cản phá — Phản xạ 66, Đổ người 65, Chọn vị trí 68

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Alexander Domínguez

Mạnh nhất

Sức mạnh

76

Tốt

#2

Bắt bóng

70

Tốt

#3

Phản ứng

68

Trung bình

#4

Sức bật

68

Trung bình

#5

Phát bóng

68

Trung bình

#6

Chọn vị trí

68

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB67
Đổ người65
Bắt bóng70
Phát bóng68
Chọn vị trí68
Phản xạ66

Tốc độ

TB35
Tăng tốc34
Tốc độ nước rút35

Dứt điểm

TB20
Dứt điểm11
Sút xa13
Chọn vị trí15
Lực sút51
Sút vô lê15
Đá phạt đền17

Chuyền bóng

TB33
Tạt bóng13
Độ xoáy27
Đá phạt15
Chuyền dài39
Chuyền ngắn41
Nhãn quan64

Rê bóng

TB42
Nhanh nhẹn30
Thăng bằng33
Kiểm soát bóng32
Điềm tĩnh67
Rê bóng20
Phản ứng68

Phòng ngự

TB23
Ý thức phòng ngự26
Đánh đầu23
Cắt bóng24
Tắc bóng xoạc22
Tắc bóng đứng21

Thể chất

TB51
Quyết liệt31
Sức bật68
Sức bền30
Sức mạnh76

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

31

LS

31

RS

31

LW

30

LF

33

CF

33

RF

33

RW

30

LAM

35

CAM

35

RAM

35

LM

32

LCM

38

CM

38

RCM

38

RM

32

LWB

30

LDM

36

CDM

36

RDM

36

RWB

30

LB

30

LCB

34

CB

34

RCB

34

RB

30

GK

72

Chính

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Far ThrowDeflector

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€350.000

Lương / tuần
€7.000
Phí giải phóng hợp đồng
€770.000
Hợp đồng đến
2026Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEcuador
CLBLDU Quito
Giải đấuCONMEBOL Libertadores
Tuổi39 tuổi
Chiều cao196 cm
Cân nặng83 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#8233

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB22
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập15/7/2022
Hợp đồng đến năm2026

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Alexander Domínguez?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại LDU Quito

Ricardo Adé
OVR73
›
POT73
CB

Ricardo Adé

LDU Quito

€625K

Gonzalo Valle
OVR73
›
POT74+1
GK

Gonzalo Valle

LDU Quito

€1.3M

Leonel Quiñonez
OVR72
›
POT72
LB

Leonel Quiñonez

LDU Quito

€1.4M

Deyverson
OVR71
›
POT76+5
ST

Deyverson

LDU Quito
Janner Corozo
OVR71
›
POT73+2
RM

Janner Corozo

LDU Quito

€1.8M

Rodney Redes
OVR70
›
POT71+1
RW

Rodney Redes

LDU Quito

€1.9M