TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Alexander Alvarado
LMCMLWCAM
Alexander AlvaradoEA SPORTS FC 27

AlexanderAlvarado

LDU QuitoCONMEBOL Libertadores

Ecuador27 tuổi

Left Midfielder · 165 cm · 70 kg · Chân phải

OVR68Chỉ số tổng
›
POT76+8Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
78
SHODứt điểm
64
PASChuyền bóng
66
DRIRê bóng
68
DEFPhòng ngự
61
PHYThể chất
63
Tuổi
27
Chiều cao
165 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 81, Tốc độ nước rút 75, Chọn vị trí 65
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 66, Kiểm soát bóng 64, Nhanh nhẹn 82, Tăng tốc 81

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Alexander Alvarado

Mạnh nhất

Thăng bằng

85

Xuất sắc

#2

Nhanh nhẹn

82

Rất tốt

#3

Tăng tốc

81

Rất tốt

#4

Sức bật

76

Tốt

#5

Tốc độ nước rút

75

Tốt

#6

Sức bền

73

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB78
Tăng tốc81
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

TB63
Dứt điểm63
Sút xa67
Chọn vị trí65
Lực sút68
Sút vô lê52
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

TB66
Tạt bóng58
Độ xoáy68
Đá phạt68
Chuyền dài66
Chuyền ngắn70
Nhãn quan68

Rê bóng

TB72
Nhanh nhẹn82
Thăng bằng85
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh64
Rê bóng66
Phản ứng70

Phòng ngự

TB61
Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu68
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc49
Tắc bóng đứng60

Thể chất

TB66
Quyết liệt56
Sức bật76
Sức bền73
Sức mạnh59

Thủ môn

TB12
Đổ người10
Bắt bóng15
Phát bóng6
Chọn vị trí15
Phản xạ13

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

67

LS

67

RS

67

LW

69

LF

69

CF

69

RF

69

RW

69

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

69

Chính

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

69

LWB

66

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

66

LB

65

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

65

GK

19

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Whipped PassInventiveQuick Step

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.700.000

Lương / tuần
€14.000
Phí giải phóng hợp đồng
€3.700.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEcuador
CLBLDU Quito
Giải đấuCONMEBOL Libertadores
Tuổi27 tuổi
Chiều cao165 cm
Cân nặng70 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#7612

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB10
Vị trí ở CLBLM
Ngày gia nhập3/1/2023
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Alexander Alvarado?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại LDU Quito

Ricardo Adé
OVR73
›
POT73
CB

Ricardo Adé

LDU Quito

€625K

Gonzalo Valle
OVR73
›
POT74+1
GK

Gonzalo Valle

LDU Quito

€1.3M

Leonel Quiñonez
OVR72
›
POT72
LB

Leonel Quiñonez

LDU Quito

€1.4M

Deyverson
OVR71
›
POT76+5
ST

Deyverson

LDU Quito
Janner Corozo
OVR71
›
POT73+2
RM

Janner Corozo

LDU Quito

€1.8M

Rodney Redes
OVR70
›
POT71+1
RW

Rodney Redes

LDU Quito

€1.9M